carrying charge

carrying charge

A customer reviews a bill that includes a carrying charge for their installment purchase.

Định nghĩa

Danh từ: carrying charge (chi phí nắm giữ, phí duy trì) một loại chi phí phát sinh khi sở hữu hoặc duy trì một tài sản, hàng hóa, hoặc tài khoản. Cụ thể: - Chi phí cơ hội của tài sản không sinh lợi: Đây chi phí phát sinh khi bạn giữ một tài sản ( dụ: hàng tồn kho, bất động sản) không tạo ra thu nhập ngay lập tức. phản ánh giá trị mất đi do không đầu số tiền đó vào nơi khác. - Phí duy trì tài khoản hoặc hàng hóa bán trả góp: Đây khoản phí người mua phải trả cho người bán hoặc tổ chức tài chính khi mua hàng theo hình thức trả góp. Phí này bù đắp cho chi phí quản lý, lãi suất rủi ro tín dụng.

dụ sử dụng
  • (Chi phí nắm giữ để lưu trữ hàng tồn kho trong nhà kho 500 đô la mỗi tháng.)
  • (Khi bạn mua xe ô tô theo hình thức trả góp, bạn phải trả một khoản phí duy trì ngoài số tiền gốc.)
  • (Chi phí nắm giữ các thỏi vàng bao gồm chi phí bảo vệ bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrying charge" trong đầu : Thường dùng để chỉ chi phí cơ hội khi giữ tiền mặt hoặc tài sản không sinh lời.
    • Investors must consider the carrying charge of keeping large cash reserves. (Các nhà đầu phải xem xét chi phí cơ hội của việc giữ một lượng tiền mặt lớn.)
  • "Carrying charge" trong tài chính tiêu dùng: Được các công ty tài chính tính khi cho vay mua hàng trả góp.
    • The carrying charge on your credit card balance is 2% of the outstanding amount. (Phí duy trì trên số dư thẻ tín dụng của bạn 2% của số tiền còn nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrying cost (chi phí nắm giữ): Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong quản lý hàng tồn kho.
    • The carrying cost of raw materials includes storage and insurance. (Chi phí nắm giữ nguyên vật liệu bao gồm lưu kho bảo hiểm.)
  • Finance charge (phí tài chính): Từ gần nghĩa, chỉ các loại phí liên quan đến tín dụng.
    • The finance charge on a loan includes interest and fees. (Phí tài chính trên một khoản vay bao gồm lãi suất phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Holding cost: chi phí nắm giữ.
  • Maintenance fee: phí duy trì (trong một số ngữ cảnh).
  • Interest charge: phí lãi suất (khi áp dụng cho trả góp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carrying charge". Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - Carry over: chuyển sang (một kỳ khác). - The carrying charge may carry over to the next billing cycle. (Phí duy trì có thể được chuyển sang chu kỳ thanh toán tiếp theo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "carrying charge". Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến chi phí : - "The cost of doing business": chi phí kinh doanh. - The carrying charge is simply the cost of doing business for a retailer. (Chi phí nắm giữ đơn giản chi phí kinh doanh đối với một nhà bán lẻ.)